Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «ét o ét»

Số lượt xem 0
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Mô tả

Đây là cách viết phiên âm tiếng Việt của tín hiệu cấp cứu SOS trong tiếng Anh. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội để biểu thị sự bất lực, cần được giải cứu khỏi một tình huống hài hước hoặc trớ trêu. Giới trẻ thường dùng nó như một câu cửa miệng khi gặp phải những nội dung gây sốc hoặc quá khó đỡ.

Ví dụ

> Nhìn đống bài tập về nhà mà muốn ét o ét luôn á trời.

> Ét o ét, ai đó cứu tôi khỏi cái sự sến súa này đi!


0

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.