Định nghĩa của «ăn bả»
3
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Thuật ngữ này dùng để chỉ việc một người tin sái cổ vào những lời nói dối, lời hứa hão huyền hoặc những thông tin sai lệch trên mạng. 'Bả' vốn là thuốc độc dùng để bẫy động vật, nên 'ăn bả' mang hàm ý bị lừa một cách cay đắng do quá nhẹ dạ cả tin. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tin đồn thất thiệt hoặc các chiêu trò marketing không trung thực.
- Ví dụ
-
> Tưởng nó yêu mình thật lòng, ai dè mình lại ăn bả của một thằng tra nam chính hiệu.
> Cả cộng đồng mạng lại ăn bả của cái page đó rồi, tin tức chưa kiểm chứng mà đã share rầm rộ.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận