Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «cà khịa»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «cà khịa»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Cà khịa" là từ lóng phổ biến trong tiếng Việt dùng để chỉ hành động trêu chọc, châm chọc, hoặc khiêu khích người khác một cách lém lỉnh, vui đùa nhưng đôi khi cũng mang tính xéo xắt, gây sự ngầm. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn hóa mạng, game và các cuộc trò chuyện hàng ngày khi ai đó thích bóng gió hoặc kiếm chuyện cười cợt với đối phương. Sắc thái của từ này thiên về sự tinh quái, thích chọc phá cho vui hoặc phản ứng lại bằng những câu nói cà lất phất gây cười. Người hay cà khịa thường là những cư dân mạng ưa hóng chuyện, thích tạo tiếng cười hoặc châm biếm các tình huống trớ trêu trong đời sống hay thế giới ảo.

Ví dụ

— Đi chơi game mà gặp mấy ô nội cứ đứng lượn lờ trước mặt để cà khịa thì làm sao mà giữ bình tĩnh được hả ông giáo? — Thì cứ móc súng ra nói chuyện bằng đạn dược chứ sao lại phải xoắn!

Nhân vật chính trong game vừa thảnh thơi dạo bước qua cánh đồng vừa tìm cách cà khịa đám NPC qua đường để xem phản ứng hài hước của họ.

điều t mong muốn nhất có thể đi cà khịa npcs như rdr2 😂😂 Source: YouTube


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.