Định nghĩa của «cày view»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 5 |
| Definitions | 5 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Cụm từ này chỉ hành động xem đi xem lại một video hoặc bài hát nhiều lần để tăng lượt hiển thị cho thần tượng. Đây là một hoạt động phổ biến trong cộng đồng người hâm mộ (fandom) tại Việt Nam trên các nền tảng như YouTube hay TikTok. Việc cày view thường đi kèm với các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo thuật toán ghi nhận lượt xem hợp lệ.
- Ví dụ
-
> Anh em ơi, tập trung cày view cho MV mới của sếp ngay thôi!
> Đêm nay quyết thức trắng để cày view lên top 1 trending nha.
- Mô tả
-
"Cày" là một động từ lóng mô tả hành động thực hiện một việc gì đó lặp đi lặp lại nhiều lần với cường độ cao và sự kiên trì bền bỉ. Trong giới trẻ và cộng đồng mạng, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "cày view" (xem video nhiều lần để tăng lượt xem) hoặc "cày phim" (xem liên tục nhiều tập phim). Thuật ngữ này mượn hình ảnh con trâu cày ruộng để nhấn mạnh sự chăm chỉ và nỗ lực hết mình vì một mục tiêu cụ thể.
- Ví dụ
-
> Hai ngày nghỉ cuối tuần mình đã cày được hơn 200 view cho thần tượng rồi.
> Tối nay quyết tâm thức đêm để cày cho hết bộ phim này mới thôi.
> Mọi người ơi vào cày view tiếp đi, sắp lên top 1 trending rồi đó.
- Mô tả
-
"Cày" là một động từ lóng mô tả hành động lặp đi lặp lại một việc gì đó với cường độ cao và kiên trì, thường là để đạt được một mục tiêu con số cụ thể. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "cày view" có nghĩa là xem video nhiều lần để tăng lượt hiển thị, trong khi trong phim ảnh, nó có nghĩa là xem liên tục nhiều tập phim. Từ này phản ánh sự nỗ lực và tâm huyết của người hâm mộ dành cho sản phẩm mà họ yêu thích.
- Ví dụ
-
> Số người còn đang cày 👇
> 5 rưỡi sáng vẫn cày và không ai like😢😢
> Dù ai nói ngả nói nghiêng , chị vẫn cứ rảnh là cày view cho Tùng
- Mô tả
-
"Cày" là một động từ mượn hình ảnh lao động nông nghiệp để chỉ việc thực hiện một hành động lặp đi lặp lại với cường độ cao nhằm đạt được mục tiêu cụ thể. Trong văn hóa mạng, từ này thường dùng để chỉ việc xem đi xem lại một video âm nhạc (cày view) hoặc chơi game liên tục để thăng cấp (cày cuốc). Người thực hiện hành động này thường là những người hâm mộ nhiệt thành hoặc game thủ chuyên nghiệp, thể hiện sự kiên trì và nỗ lực bền bỉ.
- Ví dụ
-
> Cày view cho sếp cả ngày mà không nổi 1 tim 😢
> 2 ngày nghỉ cuối tuần cày hơn 200 view mà k đc 1 like của sky .. buồn
> Số người còn đang cày 👇
- Mô tả
-
"Cày" là một động từ lóng được cộng đồng mạng Việt Nam sử dụng để chỉ hành động thực hiện một việc gì đó lặp đi lặp lại với cường độ cao và sự kiên trì tuyệt đối. Trong ngữ cảnh âm nhạc và giải trí, từ này thường đi kèm với cụm từ "cày view" hoặc "cày viu", ám chỉ việc người hâm mộ xem đi xem lại một video hoặc bài hát nhiều lần để tăng lượt hiển thị và giúp thần tượng đạt thành tích cao trên bảng xếp hạng. Thuật ngữ này mang sắc thái nhiệt huyết, thể hiện sự ủng hộ vô điều kiện của fan dành cho nghệ sĩ, đôi khi còn được dùng trong việc học tập hoặc chơi game để chỉ sự chăm chỉ quá mức.
- Ví dụ
-
> Cả nhà ơi, cùng nhau cày view cho sếp để mau chóng đạt mốc 100 triệu nhé!
> Đêm qua tui thức trắng đêm để cày nốt mấy tập phim cũ cho đỡ ghiền.
> Cày muốn nát cái MV luôn mà vẫn chưa thấy chán, nhạc đỉnh quá mọi người ạ.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận