Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «cánh tay đắc lực»

Số lượt xem 5
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «cánh tay đắc lực»
StatValue
Views5
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Trong ngôn ngữ mạng hiện đại, cụm từ này đôi khi được dùng một cách mỉa mai để chỉ những công cụ hoặc vật dụng hỗ trợ cho những hành vi không mấy tích cực như 'sống ảo' hay gian lận. Tuy nhiên, nó cũng được dùng để chỉ những người bạn luôn sẵn sàng 'tiếp tay' cho những trò đùa tinh quái của nhau. Sắc thái của từ này phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh cụ thể của cuộc trò chuyện.

Ví dụ

> App chỉnh ảnh này chính là cánh tay đắc lực giúp mình có những bức hình nghìn like.

> Thằng bạn thân đúng là cánh tay đắc lực trong mọi phi vụ trốn học đi chơi của tôi.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.