Định nghĩa của «cơm chó»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 6 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Trung (cẩu lương) và được cộng đồng mạng Việt Nam biến tấu để chỉ hành động thể hiện tình cảm thân mật của các cặp đôi trước mặt những người độc thân. Nó mang sắc thái hài hước, đôi khi là sự than vãn nhẹ nhàng của những người chưa có người yêu khi phải chứng kiến cảnh ngọt ngào của người khác. Thuật ngữ này xuất hiện dày đặc trong các bình luận dưới các video TikTok hoặc bài đăng Facebook về chủ đề tình yêu lãng mạn.
- Ví dụ
-
> Nhìn hai đứa nó kìa, lại bắt đầu phát cơm cẩu cho cả nhóm ăn rồi đấy.
> Đang lướt TikTok mà toàn thấy phát cơm cẩu, phận FA như tôi biết sống sao.
> Đừng có phát cơm cẩu ở đây nữa, chúng tôi no lắm rồi!
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận