Định nghĩa của «cơm chó»
3
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Đây là từ lóng dùng để chỉ những hành động tình tứ, thân mật của các cặp đôi thể hiện trước mặt những người độc thân. Thuật ngữ này bắt nguồn từ từ 'cẩu lương' trong tiếng Trung, mang sắc thái hài hước, tự giễu của những người chưa có người yêu khi phải chứng kiến cảnh ngọt ngào của người khác. Giới trẻ thường dùng từ này trên mạng xã hội để bình luận về các video, hình ảnh lãng mạn của các cặp đôi nổi tiếng hoặc bạn bè.
- Ví dụ
-
> Nhìn hai đứa nó phát cơm chó giữa lớp kìa, thật không thể tin nổi.
> Đang lướt Facebook mà toàn thấy cơm chó, chắc phải tắt máy đi ngủ sớm thôi.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận