Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «gánh team»

Số lượt xem 6
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «gánh team»
StatValue
Views6
Definitions2
First seen2026
Mô tả

Thuật ngữ này bắt nguồn từ cộng đồng game thủ, chỉ một cá nhân có kỹ năng vượt trội đang nỗ lực giúp cả nhóm giành chiến thắng. Hiện nay, nó được dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày để chỉ người làm hầu hết công việc quan trọng trong một dự án hoặc nhóm học tập. Người 'gánh team' thường nhận được sự ngưỡng mộ nhưng cũng đi kèm với áp lực rất lớn.

Ví dụ

> Bài tập nhóm lần này khó quá, may mà có thằng Nam gánh team chứ không là cả lũ tạch rồi.

> Trong trận đấu hôm qua, tiền đạo số 10 đã một mình gánh team để đưa đội bóng vào chung kết.


0
Mô tả

"Gánh còng lưng" là một cụm từ lóng xuất phát từ cộng đồng game thủ, dùng để chỉ việc một cá nhân phải nỗ lực vượt bậc để bù đắp cho sự yếu kém của đồng đội. Trong ngữ cảnh đời sống, cụm từ này mô tả tình huống một người phải gánh vác toàn bộ trách nhiệm hoặc công việc nặng nhọc cho cả một tập thể. Sắc thái biểu cảm của nó thường mang tính than vãn, mỉa mai hoặc tự hào về năng lực cá nhân trong một môi trường không cân sức.

Ví dụ

> Team này toàn tạ, một mình tao gánh còng lưng mới win được trận này.

> Deadline sát đít mà mấy ông nội kia cứ nhởn nhơ, để tui gánh còng lưng cả project.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.