Định nghĩa của «gwenchana»
3
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Mặc dù là một từ tiếng Hàn có nghĩa là 'tôi ổn', nhưng trong cộng đồng mạng Việt Nam, nó được dùng như một meme để chỉ trạng thái 'không ổn chút nào'. Người dùng thường sử dụng từ này khi đang gặp xui xẻo hoặc buồn bã nhưng vẫn cố tỏ ra mạnh mẽ một cách hài hước. Nó thường đi kèm với những hình ảnh hoặc video quay cảnh người dùng đang khóc hoặc gặp nạn nhưng vẫn mỉm cười.
- Ví dụ
-
> Rớt môn rồi nhưng mà gwenchana, gwenchana... (vừa nói vừa lau nước mắt).
> Crush đi lấy chồng rồi, gwenchana, mình vẫn sống tốt mà.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận