Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «kiếp nạn thứ 82»

Số lượt xem 3
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «kiếp nạn thứ 82»
StatValue
Views3
Definitions5
First seen2026
Mô tả

Cụm từ này mượn hình ảnh từ tác phẩm Tây Du Ký để ám chỉ những tình huống xui xẻo, rắc rối hoặc thử thách oái oăm bất ngờ xảy đến. Nó thường được dùng khi một người đã vượt qua nhiều khó khăn nhưng lại gặp phải một trở ngại cuối cùng vô cùng nực cười hoặc khó đỡ. Sắc thái của từ này mang tính tự trào, giúp giảm bớt sự căng thẳng của vấn đề thông qua tiếng cười.

Ví dụ

> Đi làm muộn đã đành, lại còn hỏng xe đúng lúc trời mưa, đúng là kiếp nạn thứ 82 mà.

> Vừa mới thoát cảnh độc thân thì người yêu đòi chia tay, đây chắc chắn là kiếp nạn thứ 82 của tôi rồi.


0
Mô tả

"Kiếp nạn" vốn là từ ngữ dùng trong các tác phẩm Phật giáo hoặc phim cổ trang như Tây Du Ký để chỉ những thử thách gian khổ mà con người phải trải qua. Cư dân mạng Việt Nam hiện nay sử dụng từ này để gọi tên những tình huống xui xẻo, rắc rối hoặc những người gây ra phiền toái cho mình một cách hài hước. Cụm từ phổ biến nhất là "kiếp nạn thứ 82", ám chỉ một rắc rối phát sinh thêm ngoài dự tính khiến khổ chủ dở khóc dở cười.

Ví dụ

> Đi làm ngày đầu tiên mà xe thủng lốp đúng là kiếp nạn thứ 82 của tui mà.

> Gặp đúng cái ông khách hàng khó tính này đúng là kiếp nạn của cả phòng marketing luôn đó.

> Kiếp nạn mang tên bài tập về nhà khiến tôi không thể nào tận hưởng ngày cuối tuần trọn vẹn.


0
Mô tả

"Kiếp nạn" khi được dùng để chỉ một người cụ thể (thường là bạn bè hoặc người thân) mang ý nghĩa trêu chọc về sự phiền phức mà người đó mang lại. Cách dùng này biến một danh từ chỉ sự việc thành một danh từ chỉ người, nhấn mạnh vào mối quan hệ thân thiết nhưng đầy rẫy những tình huống oái oăm. Nó thể hiện sự bất lực một cách đáng yêu trước những trò đùa hoặc sự vụng về của đối phương.

Ví dụ

> Thằng bạn thân đúng là kiếp nạn của đời tôi, đi đâu nó cũng bày trò làm tôi muối mặt.

> Con em gái tôi là kiếp nạn thứ 82 mà ông trời phái xuống để thử thách lòng kiên nhẫn của tôi.

> Gặp được ông đồng nghiệp này đúng là kiếp nạn, làm thì ít mà báo thì nhiều.


0
Mô tả

"Kiếp nạn" là cụm từ bắt nguồn từ bộ phim Tây Du Ký, hiện được giới trẻ dùng để chỉ những tình huống khó khăn, trớ trêu hoặc xui xẻo trong cuộc sống. Từ này thường đi kèm với các con số như "kiếp nạn thứ 82" để nhấn mạnh rằng đây là một thử thách ngoài dự kiến. Nó mang sắc thái hài hước, biến những rắc rối mệt mỏi thành một câu chuyện cười để chia sẻ trên mạng xã hội.

Ví dụ

> Đi làm ngày đầu tiên mà xe hỏng giữa đường, đúng là cái kiếp nạn thứ 82 của tôi mà.

> Lại thêm một kiếp nạn nữa khi phải làm việc nhóm với mấy đứa lười biếng.

> Ăn bát bún riêu mà đổ hết mắm tôm vào áo, kiếp nạn này tôi xin từ chối nhận.


0
Mô tả

"Kiếp nạn" còn được dùng để mô tả những người bạn hoặc người thân gây ra rắc rối cho mình một cách dở khóc dở cười. Trong trường hợp này, đối tượng gây ra phiền toái được gọi trực tiếp là "kiếp nạn" của người đó. Cách dùng này rất phổ biến trong các video ngắn trên TikTok mô tả cảnh trêu chọc nhau giữa các cặp đôi hoặc bạn thân.

Ví dụ

> Thằng bạn thân đúng là kiếp nạn của đời tôi, đi đâu nó cũng làm tôi mất mặt.

> Con mèo này chính là kiếp nạn thứ 82 mà ông trời phái xuống để hành hạ tôi.

> Yêu phải một cô nàng hay dỗi đúng là kiếp nạn mà anh em nào cũng sợ.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.