Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «kiwi kiwi»

Số lượt xem 3
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «kiwi kiwi»
StatValue
Views3
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Cụm từ này bắt nguồn từ một video xu hướng trên TikTok và nhanh chóng trở thành từ lóng để khen ngợi một món ăn hoặc đồ uống ngon. Nó không liên quan đến quả kiwi mà chỉ là một âm thanh vui tai được lặp lại để biểu thị sự hài lòng cực độ. Người dùng thường sử dụng nó kèm theo các biểu tượng cảm xúc dễ thương để tăng thêm phần sinh động cho lời khen.

Ví dụ

> Trà sữa quán này đúng là kiwi kiwi luôn, uống một ngụm là ghiền.

> Món gà rán này kiwi kiwi quá xá, lần sau nhất định phải ghé lại.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.