Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «làm màu»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «làm màu»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Làm màu" là một cụm từ lóng thông dụng trong tiếng Việt dùng để chỉ hành vi cố tình phô trương, tạo vẻ bề ngoài hào nhoáng, giả tạo hoặc làm quá lên để gây sự chú ý với người khác. Biểu hiện của việc làm màu thường bao gồm những hành động điệu đà, khoe mẽ hoặc tỏ ra quan trọng hóa vấn đề không cần thiết trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Giới trẻ thường dùng từ này để châm biếm hoặc nhận xét vui vẻ về những ai hay thích tạo nét, sống ảo hoặc thể hiện thái quá trên mạng xã hội. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh đánh giá nghệ thuật, cụm từ này lại mang ý nghĩa chỉ trích các sản phẩm gượng gạo, thiếu chân thành và mang nặng tính hình thức.

Ví dụ

— Này, bức ảnh chụp cốc cà phê sáng nay của cậu có cần chỉnh sửa gì thêm không? — Thôi đừng thêm hiệu ứng lấp lánh gì nữa, nhìn lại tưởng tớ đang làm màu sống ảo đấy!

Anh chàng diện nguyên cây đồ hiệu đắt tiền ra vỉa hè ngồi uống trà đá chém gió cốt để làm màu với hội bạn thân.

Điều đáng khen ở ekip DTAP và Phương Mỹ Chi là cách họ mang văn hóa Khmer Nam Bộ vào nhạc Pop đương đại mà không bị kiểu "cưỡng ép" hay làm màu. Nghe tiếng đàn thuyền, tiếng cồng Kôông vuông hòa quyện cùng beat nhạc hiện đại, mọi thứ cứ trôi đi mượt mà, tự nhiên như nước chảy thành dòng. Source: YouTube


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.