Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «mận mà»

Số lượt xem 0
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Mô tả

Từ này là cách nói lái hoặc biến tấu từ chữ 'mặn mà', dùng để khen ngợi một người có cách nói chuyện duyên dáng, hài hước và thú vị. Nó thường được dùng cho những người có khả năng 'quăng miếng' (tạo tình huống cười) cực tốt trên mạng xã hội hoặc trong đời thực. Trái ngược với 'nhạt nhẽo', một người 'mận mà' luôn biết cách làm cho cuộc hội thoại trở nên sôi nổi và thu hút.

Ví dụ

> Sao dạo này bà viết caption mận mà quá vậy, đọc mà cười không ngậm được miệng.

> Thích mấy người nói chuyện mận mà như này ghê, đi chơi cùng không bao giờ thấy chán.


0

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.