Định nghĩa của «nội tại»
3
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Thuật ngữ này vốn xuất phát từ các trò chơi điện tử (MOBA) để chỉ kỹ năng bị động của nhân vật, nhưng hiện nay đã được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm tự nhiên của một người. Nó thường dùng để giải thích cho một hành động ngớ ngẩn hoặc một tài năng thiên bẩm nào đó mà không cần cố gắng. Người dùng mạng xã hội thường dùng từ này để tự giễu hoặc khen ngợi một cách hài hước.
- Ví dụ
-
> Cái sự vô tri này là nội tại của nó rồi, không sửa được đâu.
> Nội tại của mình là cứ đến giờ đi ngủ là lại thấy đói bụng.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận