Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «ngã ngửa»

Số lượt xem 0
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Mô tả

Từ này dùng để chỉ trạng thái cực kỳ bất ngờ hoặc sốc khi biết được một sự thật phũ phàng nào đó mà trước đó không hề hay biết. Nó thường đi kèm với các thông tin gây chấn động hoặc những cú 'quay xe' không lường trước được trong các vụ lùm xùm trên mạng. Cảm giác 'ngã ngửa' mang tính chất bị động, khi sự việc xảy ra quá nhanh và trái ngược hoàn toàn với dự đoán ban đầu.

Ví dụ

> Cứ tưởng là soái ca chung tình, ai dè lộ tin bắt cá nhiều tay làm dân mạng ngã ngửa.

> Tôi đã ngã ngửa khi biết mức lương thực tế của công việc mà họ quảng cáo là nghìn đô.


0

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.