Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «nhức nách»

Số lượt xem 0
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Mô tả

Cụm từ này được dùng như một tính từ mạnh để khen ngợi một thứ gì đó quá tuyệt vời, quá ngon hoặc quá đẹp đến mức không thể chê vào đâu được. Nó thường xuất hiện trong các bài đánh giá ẩm thực (food review) hoặc khi nhận xét về ngoại hình, trang phục của một ai đó. Sắc thái của từ này rất bình dân, gần gũi và thể hiện sự phấn khích tột độ của người nói.

Ví dụ

> Quán bún đậu này làm mắm tôm ngon nhức nách luôn, ăn một lần là ghiền.

> Bộ đồ này bà mặc hợp lắm luôn á, nhìn sang xịn mịn nhức nách.


0

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.