Định nghĩa của «tốt nghiệp»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Tốt nghiệp" là một thuật ngữ lóng được mượn từ lĩnh vực giáo dục để chỉ việc một thí sinh bị loại khỏi một chương trình truyền hình thực tế hoặc cuộc thi âm nhạc. Thay vì dùng những từ mang cảm giác tiêu cực như "bị loại" hay "thua cuộc", từ này tạo ra một góc nhìn tích cực hơn về việc kết thúc một hành trình đầy nỗ lực. Nó ngụ ý rằng thí sinh đó đã hoàn thành "khóa học" tại chương trình và đã sẵn sàng để bước tiếp trên con đường sự nghiệp riêng của mình. Cách dùng này rất phổ biến trong các cộng đồng người hâm mộ để an ủi, khích lệ và thể hiện sự trân trọng đối với thần tượng.
- Ví dụ
-
Dù phải tốt nghiệp sớm tại cuộc thi nhưng anh ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng khán giả.
Khoảnh khắc cả nhóm ôm nhau khi một thành viên phải tốt nghiệp khiến mình không cầm được nước mắt.
Đừng buồn vì phải tốt nghiệp ở công diễn này, hành trình rực rỡ nhất của bạn chỉ mới bắt đầu thôi.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận