Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «trùng xuống»

Số lượt xem 0
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Mô tả

Từ này được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc bỗng nhiên trở nên buồn bã, hụt hẫng hoặc mất đi sự hào hứng ban đầu. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khi một cuộc vui bị gián đoạn hoặc khi ai đó nhận được tin tức không như ý muốn. Giới trẻ dùng từ này để diễn tả sự thay đổi tâm trạng nhanh chóng từ tích cực sang tiêu cực một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ

> Đang đi chơi vui mà nghe nhắc đến deadline là tâm trạng mình trùng xuống hẳn luôn.

> Thấy crush đi với người khác là tự nhiên thấy trùng xuống, không còn muốn nói năng gì nữa.


0

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.