Định nghĩa của «trầm kẽm»
4
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 4 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Đây là cách nói chệch đi từ 'trầm cảm' để giảm bớt sự nặng nề của căn bệnh tâm lý trong các cuộc trò chuyện phiếm hàng ngày. Nó được dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi, bế tắc hoặc bất lực trước một vấn đề khó khăn nào đó như thi cử hay áp lực công việc. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý không sử dụng từ này trong các ngữ cảnh nghiêm túc liên quan đến sức khỏe tâm thần thực sự.
- Ví dụ
-
> Nhìn đống bài tập về nhà mà tôi muốn trầm kẽm luôn, không biết bao giờ mới làm xong.
> Deadline dí sát nút thế này thì ai mà chẳng trầm kẽm cơ chứ.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận