Định nghĩa của «xịt keo»
3
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Cụm từ này mô tả trạng thái đứng hình, câm nín hoặc không biết phải phản ứng ra sao trước một tình huống bất ngờ, oái oăm hoặc quá vô lý. Nó gợi liên tưởng đến việc gương mặt bị cứng đờ như thể vừa bị xịt một lớp keo định hình tóc lên trên. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong các video hài hước hoặc khi kể lại những trải nghiệm gây bối rối trong cuộc sống hàng ngày.
- Ví dụ
-
> Nghe xong câu trả lời của nó mà tôi xịt keo luôn, không biết nên cười hay nên khóc.
> Cả khán phòng xịt keo khi thí sinh bất ngờ quên lời bài hát ngay đoạn cao trào.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận