Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «xu cà na»

Số lượt xem 3
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «xu cà na»
StatValue
Views3
Definitions2
First seen2026
Mô tả

Đây là cách nói chệch đi để chỉ sự xui xẻo, đen đủi hoặc gặp phải những tình huống không như ý muốn trong cuộc sống hàng ngày. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, hài hước hơn là than vãn nặng nề, thường được Gen Z sử dụng khi gặp những rắc rối nhỏ nhặt. Nó tạo cảm giác dễ thương và giúp giảm bớt sự căng thẳng khi đối mặt với những điều không may.

Ví dụ

> Vừa mới dắt xe ra khỏi nhà thì trời mưa to, đúng là xu cà na hết sức.

> Đang định đi ăn món mình thích thì quán lại đóng cửa, xu cà na ghê chưa.


0
Mô tả

"Xu" là cách nói ngắn gọn của cụm từ "xu cà na", dùng để chỉ sự xui xẻo, đen đủi hoặc một kết quả không như ý muốn. Từ này mang sắc thái than vãn một cách nhẹ nhàng, đôi khi là tự giễu cợt bản thân khi gặp phải những chuyện không may nhỏ nhặt trong cuộc sống. Nó được sử dụng cực kỳ phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày của giới trẻ và trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram. Khi ai đó nói "xu thế", họ đang bày tỏ sự đồng cảm hoặc tiếc nuối cho một tình huống không thuận lợi.

Ví dụ

> Nay đi làm mà quên mang thẻ nhân viên, đúng là xu thật sự.

> Vừa mới mua ly trà sữa thì bị đổ, xu cà na ghê chưa.

> Đợt này thi cử mà trúng tủ lệch thì đúng là xu luôn đó nha.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.