Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «xu cà na xí muội»

Số lượt xem 0
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Mô tả

Đây là phiên bản kéo dài và nhấn mạnh hơn của từ 'xu cà na', dùng để chỉ sự xui xẻo hoặc những tình huống không như ý muốn. Việc thêm 'xí muội' vào phía sau làm cho câu nói trở nên hài hước và giảm bớt sự tiêu cực của vấn đề. Giới trẻ thường dùng cụm từ này để than vãn về những rắc rối nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày một cách hóm hỉnh.

Ví dụ

> Vừa dắt xe ra khỏi nhà thì trời mưa to, đúng là xu cà na xí muội mà.

> Đang làm bài thi mà bút hết mực, số tui sao nó cứ xu cà na xí muội thế không biết.


0

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.