Định nghĩa của «bí dí»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Bí dí" là một cụm từ lóng mô tả trạng thái bị dồn vào thế bí, bị áp đảo hoặc bị tấn công liên tục mà không có cách nào phản kháng. Trong ngữ cảnh chơi game, nó chỉ việc một người chơi bị đối thủ truy đuổi hoặc gây áp lực cực lớn khiến họ không thể thực hiện được ý đồ chiến thuật của mình. Từ này mang sắc thái vừa hài hước vừa thể hiện sự bế tắc của người trong cuộc khi đối đầu với một thế lực mạnh hơn.
- Ví dụ
-
> Cầm Nidalee ra mà bị đối thủ bí dí cho không kịp thở, chỉ biết đứng gãi ngứa.
> Team bạn ép sân kinh quá, mình bị bí dí trong trụ suốt cả trận đấu.
> Pha đó mà không có đồng đội cứu thì chắc chắn là bị nó bí dí cho bay màu rồi.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận