Định nghĩa của «bắn tung tóe»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 1 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Bắn tung tóe" là một cụm từ lóng có sắc thái cường điệu hóa và đôi khi mang tính nhạy cảm, được giới trẻ trên mạng xã hội dùng để diễn tả cảm giác hưng phấn cực độ, bùng nổ cảm xúc hoặc sự thỏa mãn tột cùng khi trải nghiệm một trò chơi hoặc nội dung nào đó. Trong ngữ cảnh gaming, từ này mô tả trạng thái phấn khích đến mức không kìm chế được trước những pha hành động mãn nhãn hoặc cốt truyện quá đỉnh. Sắc thái của từ này rất suồng sã, hài hước và thường xuất hiện trong các bài đánh giá game mang tính giải trí cao. Người nói dùng cách diễn đạt này để tạo tiếng cười và nhấn mạnh mức độ cuốn hút mạnh mẽ của sản phẩm.
- Ví dụ
-
— Trò này chơi cuốn phết nhờ, đoạn combat cuối làm tao phấn khích muốn xỉu. — Chuẩn luôn, pha bật skill đó thực sự làm anh em xem xong bắn tung tóe vì quá đã mắt.
Nam thanh niên ngồi trước màn hình máy tính gào thét sung sướng sau khi đánh bại con boss khó nhằn ở màn cuối, cảm giác như adrenaline trào dâng bắn tung tóe khắp căn phòng.
game khiến tôi BẮN TUNG TÓE và khiến tôi hỏi thăm PHỤ MẪU boss liên tục.
Source: Steam
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận