Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «chấm»

Số lượt xem 5
Định nghĩa của «chấm»
StatValue
Views5
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Hành động "chấm" trên mạng xã hội là việc người dùng để lại một dấu chấm dưới bài viết để nhận thông báo hoặc đánh dấu bài đăng mà không cần bình luận dài dòng. Thao tác này giúp người dùng dễ dàng tìm lại bài viết hoặc cập nhật các diễn biến tiếp theo của một chủ đề đang hot trên các nền tảng trực tuyến. Từ này đã được động từ hóa thành một tiếng lóng quen thuộc trong văn hóa tương tác của cộng đồng mạng trẻ tuổi. Việc "chấm" bài còn thể hiện sự quan tâm ngầm và ủng hộ thầm lặng đối với nội dung mà tác giả vừa đăng tải.

Ví dụ

Ai đồng ý với ý kiến này thì nhớ chấm một cái dưới bài viết để mình biết nhé.

Mình chỉ vào chấm hóng biến chứ không định nói gì thêm đâu nha.

Mọi người nhớ chấm nhẹ vào bài viết để đẩy tương tác lên cao giúp nhóm nhé.


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.