Định nghĩa của «xàm»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Xàm" là từ dùng trong văn hóa mạng và giới trẻ để chỉ những lời nói, bài viết, hoặc nội dung nhảm nhí, vô nghĩa và thiếu tính xác thực. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bình luận trên mạng xã hội nhằm bĩu môi, chê bai hoặc bác bỏ những ý kiến, đánh giá mà người nói cho là ngớ ngẩn, nhảm nhí hoặc không đáng tin cậy. Sắc thái biểu cảm của từ này khá suồng sã, mang tính chỉ trích cá nhân hoặc mỉa mai mạnh mẽ đối với những phát ngôn thiếu chất lượng. Cộng đồng mạng thường sử dụng từ này dưới dạng đơn lẻ hoặc kết hợp với các từ ngữ khác để thể hiện sự bất mãn đối với những nội dung gây mất thời gian trên không gian mạng.
- Ví dụ
-
— Sao trên nhóm game toàn thấy bọn vào phán linh tinh thế nhỉ? — Mấy đứa đấy chuyên lên mạng nói xàm để câu tương tác thôi, đừng có đọc tốn thời gian.
Thanh niên ngồi bấm điện thoại thở dài ngao ngán khi đọc phải một bài đánh giá toàn ý kiến xàm không một chút căn cứ xác thực.
Game hay nha ae , đừng nghe bọn review xàm LOL
Source: Steam
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận