Đến danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «chửi bậy»

Số lượt xem 1
Định nghĩa của «chửi bậy»
StatValue
Views1
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Chửi bậy" đề cập đến hành động sử dụng những ngôn từ thô tục, tục tĩu hoặc không văn hóa trong giao tiếp hàng ngày hoặc trên không gian mạng. Trong ngữ cảnh đánh giá trò chơi, người dùng thường phàn nàn về việc hệ thống không có bộ lọc để ngăn chặn tình trạng này, gây ảnh hưởng đến môi trường cộng đồng. Từ này phản ánh một thực trạng phổ biến trong các trò chơi trực tuyến nơi người chơi dễ dàng buông lời nhục mạ nhau khi gặp áp lực. Nó mang sắc thái phê phán đối với hành vi thiếu văn minh nhưng cũng là một phần thực tế của văn hóa internet.

Ví dụ

> Game này hay thì hay thật nhưng người chơi chửi bậy kinh quá, không chịu nổi.

> Sao nhà phát hành không làm cái filter để chặn mấy đứa hay chửi bậy trong chat nhỉ?

> Tụi nó cứ vào là chửi bậy loạn xạ cả lên, chẳng tập trung chơi game gì cả.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.