Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «vãi»

Số lượt xem 0
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «vãi»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Vãi" là một từ đệm hoặc thán từ cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ của giới trẻ Việt Nam, dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng thái đứng trước nó. Từ này mang sắc thái suồng sã, thân mật và có thể biểu thị nhiều cung bậc cảm xúc từ ngạc nhiên, thán phục đến mỉa mai hoặc khó chịu. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tăng sức nặng cho câu nói.

Ví dụ

> hay vãi thề hôm nào cũng nghe

> 4:44:49 pha này anh già xử lý nhìn cay vãi chưởng.

> Nhìn cái đồ họa game này đẹp vãi luôn ấy.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.