Định nghĩa của «quài»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 2 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Quài" là một biến thể ngữ âm của từ "hoài" trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong văn nói và giao tiếp trên mạng để chỉ một hành động lặp đi lặp lại không ngừng. Từ này mang sắc thái gần gũi, đôi khi pha chút nũng nịu hoặc hài hước tùy vào ngữ cảnh của câu nói. Việc thay đổi âm "h" thành "qu" giúp câu văn trở nên mềm mại và có tính biểu cảm cao hơn đối với giới trẻ. Nó thường xuất hiện trong các bình luận thể hiện sự yêu thích cuồng nhiệt đối với một nội dung nào đó khiến người xem phải xem đi xem lại.
- Ví dụ
-
> Sao cái video này hài dữ vậy trời, coi quài mà vẫn thấy buồn cười.
> Nhạc gì mà dính quá xá, cứ vang lên trong đầu quài luôn á.
> Đừng có trêu người ta quài thế chứ, ngại muốn chết đây này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận