Định nghĩa của «kím»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Kím" là một biến thể ngữ âm của từ "kiếm" (tìm kiếm), phản ánh cách phát âm của một số vùng miền hoặc đơn giản là cách viết nũng nịu, trẻ trung trên mạng. Từ này thường xuất hiện trong các bình luận khi người dùng muốn diễn đạt việc đi tìm một thông tin, một bài hát hoặc một người nào đó. Việc thay đổi vần "iêm" thành "im" tạo cảm giác nhẹ nhàng, ít trang trọng và gần gũi hơn trong giao tiếp trực tuyến. Nó được sử dụng phổ biến bởi thế hệ Gen Z và Gen Alpha trên các nền tảng video ngắn.
- Ví dụ
-
> Nghe đoạn điệp khúc hay quá nên phải mò lên đây kím full bài để nghe.
> Ai có link Facebook của bạn nữ trong MV thì cho mình xin để kím thông tin với.
> Đi khắp thiên hà anh vẫn sẽ bước đi để kím em cho bằng được.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận