Đến danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «ní»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «ní»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Ní" là một từ xưng hô thân mật có nguồn gốc từ phương Nam, gần đây đã trở thành một hiện tượng ngôn ngữ trên mạng xã hội toàn quốc để gọi bạn bè hoặc những người cùng hội nhóm. Từ này mang sắc thái gần gũi, dễ thương và có phần tinh nghịch, giúp xóa tan khoảng cách giữa những người lạ trong các cộng đồng trực tuyến. Nó thường được dùng ở cuối câu hoặc dùng để mở đầu một lời kêu gọi, rủ rê làm một việc gì đó. Việc sử dụng từ này cho thấy người nói muốn tạo ra một môi trường giao tiếp cởi mở, không câu nệ và đầy tính kết nối.

Ví dụ

> Mấy ơi, vào xem MV mới của chị đẹp ngay đi, đỉnh lắm luôn nè!

> Game này hay lắm nha mấy , tải về chơi chung với tôi cho vui.

> Nghe bài này xong thấy ghiền luôn đó mấy , không nghe là phí một đời người.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.