Định nghĩa của «ghệ»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 2 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Ghệ" là một từ lóng có nguồn gốc từ miền Nam Việt Nam, dùng để chỉ người yêu, bạn gái hoặc một đối tượng đang trong mối quan hệ tình cảm. Trong văn hóa mạng hiện đại, từ này thường đi kèm với các tính từ như "đẹp", "xịn" hoặc từ "ruột", "ghệ iu" để thể hiện sự thân thiết và có chút phong cách đường phố. Mặc dù đôi khi bị coi là thiếu trang trọng, nhưng trong giới trẻ, nó lại mang sắc thái gần gũi, hóm hỉnh và khẳng định chủ quyền tình cảm. Từ này xuất hiện dày đặc trong các bài hát rap và các bình luận trên mạng xã hội khi nhắc về nửa kia của mình.
- Ví dụ
-
> Cuối tuần này định chở em ghệ lượn lờ ngắm phố phường bằng con xe mới mua.
> Nhìn ông kia chăm sóc ghệ mà thấy ghen tị quá đi mất.
> Game này vợ mua cho chơi nên không dám đua gắt, sợ ghệ đánh thì khổ.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận