Định nghĩa của «chiệu»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 1 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Chiệu" là một cách viết biến điệu từ từ "chịu" trong tiếng Việt, thường được sử dụng để bày tỏ sự bất lực hoặc đầu hàng trước một tình huống trớ trêu. Cách phát âm và viết này tạo cảm giác nũng nịu, hài hước hoặc nhẹ nhàng hơn so với từ gốc, làm giảm bớt sự căng thẳng của vấn đề. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ như "chiệu luôn" hoặc "không chiệu đâu" để thể hiện thái độ đầu hàng một cách vui vẻ. Đối tượng sử dụng chủ yếu là Gen Z hoặc những người thường xuyên hoạt động trên mạng xã hội muốn tạo phong cách trẻ trung, gần gũi.
- Ví dụ
-
> Cứ hở tí là dỗi như thế này thì mình cũng chiệu bạn luôn rồi.
> Nhìn cái cách anh ấy thả thính kìa, chiệu sao nổi trời ơi.
> Bài hát buồn quá, nghe xong chỉ muốn khóc thôi chứ không chiệu nổi nữa.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận