Định nghĩa của «chx»
2
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 2 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Chx" là hình thức viết tắt phổ biến của từ "chưa" trong ngôn ngữ chat và bình luận trên internet tại Việt Nam. Cách viết này giúp người dùng tiết kiệm thời gian gõ phím nhưng vẫn đảm bảo người đọc hiểu đúng ý nghĩa phủ định hoặc trạng thái chưa hoàn thành. Nó mang tính chất không chính thống, chỉ nên dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trên các nền tảng giải trí. Tần suất xuất hiện của "chx" rất cao trong các dòng trạng thái tâm sự hoặc phản hồi nhanh.
- Ví dụ
-
> Tui chx quen thêm một ai vì nhận ra tình cảm dành cho người cũ còn quá lớn.
> Đợi mãi mà vẫn chx thấy idol ra MV mới, hóng quá đi mất.
> Bạn đã ăn cơm chx hay là vẫn còn đang mải mê cày view thế?
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận