Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «chx»

Số lượt xem 6
Định nghĩa của «chx»
StatValue
Views6
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Chx" là hình thức viết tắt phổ biến của từ "chưa" trong ngôn ngữ chat và bình luận trên internet tại Việt Nam. Cách viết này giúp người dùng tiết kiệm thời gian gõ phím nhưng vẫn đảm bảo người đọc hiểu đúng ý nghĩa phủ định hoặc trạng thái chưa hoàn thành. Nó mang tính chất không chính thống, chỉ nên dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trên các nền tảng giải trí. Tần suất xuất hiện của "chx" rất cao trong các dòng trạng thái tâm sự hoặc phản hồi nhanh.

Ví dụ

> Tui chx quen thêm một ai vì nhận ra tình cảm dành cho người cũ còn quá lớn.

> Đợi mãi mà vẫn chx thấy idol ra MV mới, hóng quá đi mất.

> Bạn đã ăn cơm chx hay là vẫn còn đang mải mê cày view thế?


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.