Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «ăn chực nằm chờ»

Số lượt xem 0
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Mô tả

Dù là một thành ngữ cũ, nhưng trong giới trẻ hiện nay, nó được dùng để chỉ việc kiên nhẫn chờ đợi một sự kiện, một đợt giảm giá hoặc một thần tượng xuất hiện. Nó thể hiện sự quyết tâm cao độ, chấp nhận gian khổ và tốn thời gian để đạt được mục đích cuối cùng. Register của từ này thường mang tính tự trào hoặc kể lể về sự vất vả của bản thân một cách hài hước.

Ví dụ

> Để săn được vé concert của idol, tôi đã phải ăn chực nằm chờ trên web cả ngày trời.

> Mấy bà fan hâm mộ ăn chực nằm chờ ở sân bay từ đêm qua chỉ để nhìn thấy thần tượng vài giây.


0

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.