Định nghĩa của «hóng biến»
2
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 2 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Đây là trạng thái chờ đợi hoặc theo dõi sát sao những sự kiện gây tranh cãi, những vụ bê bối hoặc những tin tức nóng hổi đang diễn ra. Người hóng biến thường túc trực trong các hội nhóm kín hoặc các trang tin tức giải trí để không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết mới nào. Cụm từ này phản ánh tính hiếu kỳ và thói quen tiêu thụ thông tin nhanh của người dùng internet hiện nay.
- Ví dụ
-
> Có vụ gì đang hot ở phố đi bộ à? Để tao ra đó hóng biến xem sao.
> Cả đêm qua mất ngủ chỉ để hóng biến drama giữa hai cô người mẫu nổi tiếng.
> Lót dép ngồi hóng biến, nghe nói sắp có bằng chứng ngoại tình cực căng.
0
Discord
Bình luận