Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «nằm vùng»

Số lượt xem 2
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «nằm vùng»
StatValue
Views2
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Thuật ngữ này chỉ hành động tham gia vào một nhóm, diễn đàn hoặc cộng đồng trực tuyến nhưng chỉ im lặng quan sát mà không bao giờ đăng bài hay bình luận. Những người 'nằm vùng' thường muốn thu thập thông tin hoặc theo dõi diễn biến câu chuyện mà không muốn lộ diện. Đây là một hành vi rất phổ biến trong các hội nhóm kín hoặc các trang tin tức giải trí trên Facebook và Telegram.

Ví dụ

> Tôi nằm vùng trong nhóm này cả năm trời rồi mà nay mới dám lên tiếng.

> Admin chuẩn bị thanh lọc thành viên nằm vùng, ai không tương tác là bị kích ra đấy.

> Cứ nằm vùng ở đây đi, thế nào cũng hóng được tin mật của giới showbiz.


0 Discord

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.