Định nghĩa của «hóng hớt»
3
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Từ này dùng để chỉ hành động tò mò, theo dõi sát sao các sự kiện kịch tính hoặc đời tư của người khác trên mạng xã hội. Người thực hiện hành vi này thường không tham gia trực tiếp vào cuộc tranh luận mà chỉ đứng ngoài quan sát để nắm bắt thông tin nhanh nhất. Đây là một thói quen phổ biến trong các hội nhóm cộng đồng khi có một vụ bê bối hoặc tranh cãi nảy lửa xảy ra.
- Ví dụ
-
> Cả tối nay tao bận hóng hớt vụ drama của ca sĩ kia nên chưa kịp làm bài tập về nhà.
> Mấy bà hàng xóm nhà tôi suốt ngày tụ tập hóng hớt chuyện nhà người khác rồi đi kể lung tung.
> Đừng có ngồi đó mà hóng hớt nữa, lo tập trung vào công việc của mình đi kìa.
0
Discord
Bình luận