Định nghĩa của «hư ảnh»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Hư ảnh" là một từ Hán Việt dùng để chỉ những hình ảnh không có thực, chỉ là ảo ảnh hoặc sự tưởng tượng không thể chạm tới. Trong các cuộc thảo luận về tình yêu và sự mất mát trên mạng, từ này được dùng để ẩn dụ cho hình bóng của người cũ vẫn còn lẩn khuất trong tâm trí nhưng thực tế đã rời xa. Nó mang sắc thái bi lụy, tuyệt vọng và thể hiện sự nuối tiếc khôn nguôi của người ở lại. Từ này thường được những người có tâm hồn nhạy cảm hoặc yêu thích văn chương sử dụng để làm đậm nét thêm sự đau khổ trong lời nói.
- Ví dụ
-
> Em giờ đây chỉ còn là một hư ảnh nằm lại trong trái tim anh.
> Cố gắng nắm bắt một hư ảnh chỉ làm cho bản thân thêm đau lòng mà thôi.
> Tình yêu đó cuối cùng cũng tan biến, chỉ còn lại những hư ảnh nhạt nhòa.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận