Định nghĩa của «vu vơ»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Vu vơ" là một tính từ dùng để chỉ những hành động, suy nghĩ hoặc lời nói không có mục đích cụ thể, không tập trung vào một đối tượng rõ ràng hoặc thiếu căn cứ xác thực. Trong ngữ cảnh đời thường và âm nhạc, nó thường gợi lên hình ảnh một người đang thả hồn theo mây gió, làm một việc gì đó một cách ngẫu hứng như hát hoặc huýt sáo mà không quá bận tâm đến xung quanh. Sắc thái của từ này mang tính nhẹ nhàng, đôi khi pha chút lãng đãng hoặc buồn man mác của những người đang chìm đắm trong suy tư. Đây là một từ rất phổ biến trong lời bài hát và các dòng trạng thái tâm trạng trên mạng xã hội.
- Ví dụ
-
> Ngồi ngẩn ngơ anh hát vu vơ những bản tình ca năm ấy.
> Đừng có tin mấy lời hứa vu vơ của nó, toàn nói suông thôi chứ không làm đâu.
> Nhiều khi chỉ muốn ngồi một mình rồi suy nghĩ vu vơ về chuyện ngày xưa.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận