Định nghĩa của «vụng vỡ»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Vụng vỡ" là một cách biến tấu từ từ "vụn vỡ" để mô tả một trạng thái cảm xúc đau đớn, tan nát nhưng có phần mềm yếu và đáng thương hơn. Từ này thường được dùng trong các bình luận về âm nhạc ballad hoặc các câu chuyện tình yêu buồn để nhấn mạnh sự tổn thương của nhân vật. Nó mang sắc thái biểu cảm cao, gợi lên hình ảnh một tâm hồn không còn nguyên vẹn sau những biến cố. Giới trẻ thường dùng từ này để khen ngợi khả năng truyền tải cảm xúc của ca sĩ khi hát những đoạn cao trào.
- Ví dụ
-
> Giọng hát của chị ấy nghe vụng vỡ đến mức làm mình không cầm được nước mắt.
> Nghe bản phối này cảm giác mọi thứ cứ vụng vỡ ra, buồn thấu tận tâm can.
> Những lời tâm sự của cô gái trong video nghe thật vụng vỡ và đầy nuối tiếc.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận