Định nghĩa của «địa chấn»
3
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Trong ngôn ngữ mạng, từ này không còn chỉ hiện tượng thiên tai mà được dùng như một tính từ mạnh để mô tả một sự kiện, một bộ trang phục hoặc một phát ngôn gây sốc, cực kỳ ấn tượng. Nó thể hiện sự ngạc nhiên tột độ hoặc sự thán phục trước một điều gì đó có sức ảnh hưởng lan tỏa rộng rãi. Giới trẻ thường dùng từ này để 'hype' (tâng bốc) thần tượng hoặc những xu hướng mới nổi trên mạng xã hội.
- Ví dụ
-
> Visual của cô ấy trong sự kiện hôm nay đúng là một cú địa chấn đối với người hâm mộ.
> Tin này mà tung ra thì đảm bảo gây địa chấn toàn cõi mạng cho mà xem.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận