Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «địa chấn»

Số lượt xem 0
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Mô tả

Trong ngôn ngữ mạng, từ này không còn chỉ hiện tượng thiên tai mà được dùng như một tính từ mạnh để mô tả một sự kiện, một bộ trang phục hoặc một phát ngôn gây sốc, cực kỳ ấn tượng. Nó thể hiện sự ngạc nhiên tột độ hoặc sự thán phục trước một điều gì đó có sức ảnh hưởng lan tỏa rộng rãi. Giới trẻ thường dùng từ này để 'hype' (tâng bốc) thần tượng hoặc những xu hướng mới nổi trên mạng xã hội.

Ví dụ

> Visual của cô ấy trong sự kiện hôm nay đúng là một cú địa chấn đối với người hâm mộ.

> Tin này mà tung ra thì đảm bảo gây địa chấn toàn cõi mạng cho mà xem.


0

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.