Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «ném đá»

Số lượt xem 1
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «ném đá»
StatValue
Views1
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Thuật ngữ này mô tả việc một nhóm đông người cùng nhau chỉ trích, công kích hoặc bày tỏ sự phản đối gay gắt đối với một cá nhân hay tổ chức trên không gian mạng. Hành động này thường mang tính chất tập thể và có thể gây ra áp lực tâm lý cực lớn cho đối tượng bị nhắm tới. Nó phản ánh một khía cạnh tiêu cực của văn hóa mạng khi sự phán xét diễn ra nhanh chóng và đôi khi thiếu sự kiểm chứng.

Ví dụ

> Cô ấy vừa đăng bài phát biểu gây tranh cãi đã bị cộng đồng mạng ném đá dữ dội đến mức phải khóa trang cá nhân.

> Thay vì ném đá người khác, chúng ta nên có cái nhìn đa chiều và bao dung hơn trước những sai lầm của họ.

> Bộ phim mới ra mắt bị khán giả ném đá không thương tiếc vì kịch bản quá rời rạc và vô lý.


0

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.