Đến danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «đá máy»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «đá máy»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Đá máy" là một thuật ngữ lóng trong cộng đồng game thủ hoặc người xem livestream, ám chỉ hành động tác động vật lý vào máy tính hoặc thiết bị chơi game của người khác để gây gián đoạn. Trong ngữ cảnh hài hước, nó thường được dùng để chỉ sự cay cú hoặc trêu chọc giữa các thành viên trong cùng một đội khi có ai đó chơi quá hay hoặc quá tệ. Từ này mang tính chất vui vẻ, thân thiết giữa những người bạn chơi game cùng nhau. Nó thể hiện sự tương tác trực tiếp và những tình huống dở khóc dở cười trong các buổi stream.

Ví dụ

> Jikey cay tới mức đòi gọi Mèo Ú qua đá máy ông Nhism luôn kìa.

> Đang combat hay mà bị thằng bạn đá máy một cái là muốn trầm cảm luôn.

> Đừng có đá máy nha, để yên cho người ta thể hiện kỹ năng tí xem nào.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.