Quay lại danh sách từ

Định nghĩa của «cook»

Số lượt xem 5
Thêm từ Từ ngẫu nhiên
Định nghĩa của «cook»
StatValue
Views5
Definitions3
First seen2026
Mô tả

Từ này được mượn từ tiếng Anh nhưng được giới trẻ Việt Nam sử dụng với nghĩa hoàn toàn khác là 'biến đi' hoặc 'rời khỏi cuộc chơi'. Nó thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận gay gắt trên mạng xã hội hoặc trong cộng đồng game thủ khi muốn đuổi khéo ai đó. Sắc thái biểu cảm của từ này mang tính thách thức, mỉa mai và đôi khi là sự khinh miệt đối với đối phương.

Ví dụ

> Thôi ông nói chuyện chán quá, cook giùm cái cho nước nó trong.

> Game này mà cũng thua được thì cook luôn đi chứ đánh đấm gì nữa.


0
Mô tả

"Cook" là một thuật ngữ lóng mới nổi, bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh "let him cook" nhưng khi về Việt Nam lại thường được dùng với nghĩa là "đuổi đi", "biến đi" hoặc "bị loại". Trong các trò chơi trực tuyến hoặc các cuộc tranh luận gay gắt, khi một người làm sai hoặc không đủ trình độ, đối phương sẽ bảo họ "cook" để yêu cầu họ rời khỏi cuộc chơi hoặc cuộc hội thoại. Từ này mang sắc thái khá gắt gao, đôi khi là thô lỗ, thể hiện sự áp đảo của người nói đối với người nghe.

Ví dụ

> Làm ăn như thế thì cook khỏi team cho nhanh, đừng có làm tốn thời gian của anh em.

> Thằng đó vừa bị admin cho cook khỏi group vì tội spam rồi.

> Trình độ này thì chỉ có nước cook về vườn mà tập thêm thôi.


0
Mô tả

"Cook" là một từ lóng mới nổi bắt nguồn từ cộng đồng game thủ và sau đó lan sang Facebook, mang nghĩa là bị loại bỏ, bị đuổi đi hoặc thất bại thảm hại. Trong các cuộc tranh luận, khi một người bị đuối lý hoặc bị cộng đồng tẩy chay, người ta thường nói người đó đã bị "cho cook". Từ này mang sắc thái dứt khoát, đôi khi mang tính chế nhạo đối với những người không còn khả năng phản kháng trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ

> Phát ngôn thiếu kiến thức thế này thì xác định là cho cook khỏi group luôn nhé.

> Team kia đánh yếu quá, vừa vào trận đã bị cho cook sạch cả đội hình.

> Sau vụ scandal đó thì sự nghiệp của ca sĩ này coi như cook luôn rồi.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.