Định nghĩa của «solo»
0
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Solo" trong ngữ cảnh đời thường của giới trẻ Việt Nam thường được dùng để chỉ hành động thực hiện một việc gì đó một mình hoặc thách đấu tay đôi. Từ này bắt nguồn từ thuật ngữ âm nhạc (hát đơn ca) và trò chơi điện tử (đấu 1vs1). Trong các bình luận trên mạng, người dùng thường dùng "solo" để nói về việc tự mình thực hiện một thử thách hoặc thể hiện kỹ năng cá nhân trước mặt người khác.
- Ví dụ
-
> Giờ chỉ đợi bản Karaoke ra là em sẵn sàng solo bài này luôn.
> Có ai dám solo hát bài này mà không vấp nốt nào với mình không?
> Thôi bài này khó quá, để mình solo một mình chứ không ai theo kịp đâu.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận