Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «slay»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «slay»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Slay" là một từ lóng gốc tiếng Anh được giới trẻ Việt Nam sử dụng phổ biến để ca ngợi ai đó thể hiện cực kỳ xuất sắc, cuốn hút, tự tin hoặc có phong cách thời trang đỉnh cao trong một hoàn cảnh cụ thể. Từ này biểu thị sự thán phục trước thần thái ngút ngàn, khả năng làm chủ sân khấu hoặc sự tỏa sáng rực rỡ khiến người khác phải trầm trồ ngưỡng mộ. Khi ai đó "slay", họ không chỉ làm tốt công việc mà còn tỏa ra năng lượng áp đảo, đầy kiêu hãnh và lôi cuốn. Đây là một từ cửa miệng quen thuộc trong văn hóa fandom và cộng đồng yêu nghệ thuật giải trí hiện đại.

Ví dụ

— Mày thấy màn trình diễn mở màn của đội trưởng thế nào? — Quá đỉnh luôn, từ thần thái đến bước nhảy đều slay sạch sẽ mọi ánh nhìn trong phòng tối qua. — Công nhận, nhìn ổng tỏa sáng trên sân khấu mà đứa nào cũng phải hú hét theo.

Cô nàng bước ra với bộ trang phục mang phong cách cá tính mạnh mẽ, hoàn toàn slay từ đầu đến chân khiến cả hội trường phải ngoái nhìn.

— Nay diện bộ đồ này đi chơi có vẻ hơi lồng lộn quá không mài? — Lồng lộn gì tầm này nữa, cứ tự tin bước đi là slay hết nấc, sợ gì ánh mắt thế gian.


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.