Định nghĩa của «ló»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Ló" là cách viết biến điệu của đại từ "nó", thường được sử dụng trên mạng xã hội để tạo cảm giác dễ thương, hóm hỉnh hoặc để nhấn mạnh cảm xúc của người nói. Việc thay đổi phụ âm đầu giúp từ ngữ trở nên mềm mại, có tính biểu cảm cao và phù hợp với các ngữ cảnh giao tiếp không trang trọng giữa bạn bè. Từ này thường được dùng để chỉ một sự vật, sự việc hoặc một đối tượng đang gây ấn tượng mạnh mẽ, khiến người nói phải thốt lên sự tán thưởng. Đây là một ví dụ điển hình cho xu hướng sáng tạo ngôn ngữ của giới trẻ nhằm làm phong phú thêm cách diễn đạt và tạo sự vui vẻ trên môi trường số.
- Ví dụ
-
Cái bài hát này nghe cuốn thật sự, ló làm mình cứ phải bấm nghe đi nghe lại suốt cả ngày.
Nhìn cái biểu cảm của anh ấy kìa, ló đáng yêu đến mức không ai có thể kìm lòng được.
Mọi người thấy tiết mục vừa rồi thế nào, riêng mình thì thấy ló đỉnh không còn chỗ nào để chê.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận