Định nghĩa của «hóng»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Hóng" là từ lóng phổ biến trên không gian mạng dùng để chỉ hành động mong ngóng, chờ đợi háo hức một thông tin, sự kiện hoặc sản phẩm sắp ra mắt. Giới trẻ thường dùng từ này khi không kiên nhẫn nổi trước các tin tức nóng hổi, trailer phim mới hay album nhạc sắp phát hành của nghệ sĩ yêu thích. Sắc thái biểu cảm của từ mang lại cảm giác năng động, tò mò và thể hiện rõ sự quan tâm sâu sắc đến diễn biến tiếp theo của sự việc. Thay vì dùng các cụm từ trang trọng như "chờ đợi" hay "theo dõi", cộng đồng mạng ưa chuộng từ ngắn gọn này để tăng tính gần gũi và hào hứng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến.
- Ví dụ
-
— Ê mày, nghe bảo tối nay ca sĩ idol ra MV mới triệu đô hả? — Chuẩn luôn, tao canh từ sáng giờ chỉ để vào hóng xem visual đỉnh cỡ nào. — Vừa nãy thấy teaser hé lộ quả tạo hình xỉu dọc xỉu ngang luôn đấy!
Cả một hội nhóm fan hâm mộ đang ngồi phấn khích ngồi trước màn hình điện thoại từ sớm chỉ để hóng từng giây phút đếm ngược đến giờ phát sóng sản phẩm âm nhạc mới.
bài " Nữ Công Gia Chánh" bả hát chữ 'tr' rõ vãi, ê hóng lắm r á
Source: YouTube
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận