Về danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «nhó»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «nhó»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Từ "nhó" là một biến thể phát âm cố tình mang tính cute, nhí nhảnh của từ "nha" được giới trẻ dùng nhiều khi nhắn tin hoặc bình luận mạng xã hội. Sắc thái của từ này rất ngọt ngào, tạo cảm giác thân thiết, làm mềm mại hóa câu nói hoặc lời đề nghị với người đối diện. Nó thường xuất hiện ở cuối câu trong các lời dặn dò, kêu gọi ủng hộ thần tượng hoặc tán tỉnh nhẹ nhàng giữa bạn bè với nhau. Việc sử dụng "nhó" phản ánh rõ nét văn hóa viết tắt và biến tấu ngôn từ theo hướng đáng yêu của thế hệ Gen Z trên không gian mạng.

Ví dụ

4 fc nhà mình cố gắng đẩy top cho bé tại LSX nhe, nhớ cày view đều tay nhó.

Tối nay nhớ vào xem livestream ủng hộ mình nhó mọi người ơi.

Đừng quên hẹn giờ để săn vé concert cùng tui nhó.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.