Định nghĩa của «hẹo»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 1 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Hẹo" là một từ lóng phổ biến trong giới trẻ, được dùng để thay thế cho các từ như "chết", "hỏng" hoặc "thất bại" trong các tình huống đời thường. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, hóm hỉnh, giúp giảm bớt sự nặng nề hoặc bi kịch của sự việc đang được nhắc tới. Nó có thể dùng để chỉ một nhân vật trong phim bị tiêu diệt, một kế hoạch bị đổ bể, hoặc thậm chí là một thiết bị điện tử đột ngột ngừng hoạt động. Trong các cuộc trò chuyện trực tuyến, "hẹo" tạo ra một không khí thoải mái và gần gũi, thường được dùng để chia sẻ về những rủi ro một cách vui vẻ.
- Ví dụ
-
Nhân vật chính vừa mới xuất hiện được vài phút đã hẹo luôn làm cả rạp phim ngỡ ngàng.
Đang làm bài tập quan trọng thì máy tính bỗng nhiên hẹo khiến mình không kịp lưu lại dữ liệu.
Đội của chúng ta suýt chút nữa là hẹo rồi, may mà có pha lật kèo ở những giây cuối cùng.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận